chồng đống

chồng đống

Sách vở chồng đống trên bàn học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xếp chồng lên nhau thành đống: "chồng đống" chỉ hành động đặt nhiều vật lên nhau một cách không trật tự hoặc chủ đích, tạo thành một khối cao.
    • Tích tụ, dồn lại: Trong nghĩa bóng, "chồng đống" còn chỉ sự dồn nén, tích tụ nhiều thứ (công việc, giấy tờ, vấn đề) gây ra sự lộn xộn hoặc khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ván chồng đốnggóc nhà. (Những tấm ván được xếp chồng lên nhau thành đốnggóc nhà.)
    • Công việc chồng đống khiến anh ấy không kịp xử lý. (Nhiều công việc dồn lại tạo thành đống, làm anh ấy không kịp giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chồng đống lên nhau": nhấn mạnh hành động xếp chồng nhiều lớp.

    • Sách vở chồng đống lên nhau trên bàn. (Sách vở được xếp chồng nhiều lớp lên nhau trên bàn.)
  • "chồng đống nợ nần": chỉ tình trạng nợ tích tụ nhiều.

    • Sau cơn bão, nợ nần chồng đống khiến gia đình khó khăn. (Sau cơn bão, nhiều khoản nợ dồn lại gây khó khăn cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chồng (động từ): xếp lên nhau, đặt cái này lên cái kia.

    • Chồng bát đĩa lên nhau để lau khô. (Xếp bát đĩa lên nhau để lau khô.)
  • Đống (danh từ): khối vật chất tụ lại, không hình dạng cố định.

    • Đống rácgóc vườn. (Khối rác tụ lạigóc vườn.)
  • Chất đống (động từ): xếp nhiều thứ thành đống, tương tự "chồng đống" nhưng thường dùng với vật rời rạc.

    • Hàng hóa chất đống trong kho. (Hàng hóa xếp thành đống trong kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Xếp chồng: hành động đặt vật lên nhau một cách tổ chức.
  • Tích tụ: dồn lại nhiều thứ theo thời gian.
  • Dồn: chỉ sự tích tụ gây cản trở (thường dùng cho công việc, chất lỏng).
Thành ngữ liên quan
  • Chồng đống như núi: miêu tả sự nhiều đến mức như một ngọn núi.
    • Công việc chồng đống như núi, không biết bao giờ mới xong. (Công việc nhiềukể, tạo thành một khối lớn.)

Từ chứa "chồng đống"